Các loại mặt kính bếp từ: Phân loại và so sánh chi tiết
Chất liệu mặt kính bếp từ là yếu tố quan trọng quyết định độ bền, khả năng chịu nhiệt và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Trong bài viết này, Khánh Vy Home sẽ phân loại và so sánh chi tiết các loại mặt kính bếp từ phổ biến trên thị trường hiện nay, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Tại sao mặt kính lại là bộ phận quan trọng nhất của bếp từ?
Mặt kính bếp từ là bộ phận tạo nên bề mặt tiếp xúc trực tiếp với nồi nấu trong các thiết bị bếp từ. Thường được làm từ kính cường lực hoặc kính ceramic đặc biệt, mặt kính có cấu tạo gồm nhiều lớp đảm bảo khả năng chịu nhiệt cao (từ 600 đến 1150 độ C), chịu lực tốt, chống sốc nhiệt và va đập mạnh. Bề mặt kính phẳng, nhẵn bóng giúp truyền nhiệt hiệu quả từ cuộn dây từ bên dưới sang đáy nồi, đồng thời dễ dàng vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ cho bếp.

Mặt kính bếp từ
Mặt kính là bộ phận quan trọng nhất của bếp từ vì nó giữ vai trò trung tâm trong quá trình truyền nhiệt, bảo vệ linh kiện bên trong và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Mặt kính bếp từ thường được làm từ các loại kính cường lực hoặc kính ceramic cao cấp, có khả năng chịu nhiệt lên đến 750-1000°C, chịu sốc nhiệt và chịu được va đập mạnh mà không dễ bị nứt vỡ. Chính nhờ những đặc tính này, mặt kính giúp bếp hoạt động hiệu quả, bền bỉ và an toàn trong suốt quá trình nấu nướng.
Không chỉ vậy, mặt kính còn có bề mặt nhẵn bóng, dễ vệ sinh, không bám bẩn giúp giữ cho bếp luôn sáng đẹp và thuận tiện khi lau chùi. Ngoài khả năng kỹ thuật vượt trội, mặt kính còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho không gian bếp hiện đại. Khi mặt kính có chất lượng tốt, nhiệt lượng từ cuộn dây bên dưới mặt kính được truyền trực tiếp và đều đến đáy nồi, giúp thức ăn chín nhanh, tiết kiệm điện năng và tránh thất thoát nhiệt. Do đó, chất liệu và thiết kế của mặt kính ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ bền của bếp từ, đồng thời đảm bảo an toàn khi sử dụng, giảm thiểu nguy cơ bỏng do mặt bếp không nóng khi tắt.
Phân loại các mặt kính bếp từ phổ biến trên thị trường
Trên thị trường hiện nay, các loại mặt kính bếp từ được phân loại rõ ràng theo phân khúc khác nhau giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là các loại mặt kính theo 3 phân khúc cụ thể:
Nhóm 1: Mặt kính cao cấp (Sản xuất tại Châu Âu)
Nhóm mặt kính cao cấp được đánh giá cao bởi độ bền, khả năng chịu lực và chịu nhiệt vượt trội. Những thương hiệu nổi bật thường có xuất xứ từ Châu Âu:
Kính Schott Ceran (Đức)
Kính Schott Ceran là loại mặt kính gốm thủy tinh cao cấp, được sản xuất bởi tập đoàn Schott AG tại Đức - một trong những công ty hàng đầu thế giới chuyên phát triển các vật liệu kính công nghệ cao. Sản phẩm này thường được ứng dụng làm mặt kính cho các dòng bếp từ và bếp hồng ngoại cao cấp nhờ vào những đặc tính vượt trội về khả năng chịu nhiệt, chịu lực và tính thẩm mỹ.

Mặt kính Schott Ceran
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt và sốc nhiệt cực cao: Schott Ceran có thể chịu được nhiệt độ lên đến 750°C, thậm chí có thể lên đến 1000°C trong thử nghiệm đặc biệt, đồng thời chịu sốc nhiệt lên đến 800°C mà không bị nứt vỡ. Điều này giúp bảo vệ mặt kính khi có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột trong quá trình sử dụng như đổ nước lạnh lên bề mặt nóng hoặc chuyển vùng nấu.
Độ bền cơ học vượt trội: Mặt kính có khả năng chịu lực va đập lên đến 15 kg mà không bị tổn hại, giúp bảo vệ bếp tránh trầy xước và hư hỏng khi sử dụng trong gia đình.
Hiệu suất truyền nhiệt tối ưu: Mặt kính giúp dẫn nhiệt đồng đều và nhanh chóng đến đáy nồi, giảm thất thoát nhiệt, tăng hiệu quả nấu nướng và tiết kiệm điện năng.
Tính an toàn cao: Mặt kính không chứa các chất phụ gia độc hại như arsenic hay antimony, đồng thời có khả năng định hướng truyền nhiệt, vì vậy chỉ vùng nấu nóng, phần còn lại mặt kính vẫn mát mẻ giúp đảm bảo an toàn khi chạm vào.
Tính thẩm mỹ và tiện lợi: Bề mặt kính sáng bóng, sang trọng, dễ dàng lau chùi và bảo dưỡng, giúp giữ bếp luôn mới và sạch đẹp.
Độ bền lâu dài: Với chất liệu cao cấp và quy trình sản xuất nghiêm ngặt, mặt kính Schott Ceran có thể duy trì độ bền và hiệu suất trong nhiều năm sử dụng, tuổi thọ bếp từ có thể lên đến trên 10 năm khi được sử dụng và bảo dưỡng đúng cách.
Nhược điểm
Giá thành cao: Vì là loại kính cao cấp với nhiều tính năng ưu việt, giá của kính Schott Ceran thường cao hơn nhiều so với các loại mặt kính khác trên thị trường, dao động từ 7 triệu đến 14 triệu đồng hoặc còn cao hơn tùy kích thước và mẫu mã.
Trọng lượng khá nặng: Điều này đôi khi hạn chế sự thuận tiện trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, tuy nhiên bù lại nó giúp mặt kính ổn định và bền chắc hơn khi sử dụng.
Kính EuroKera (Pháp)
Kính EuroKera, hay còn gọi là K+, là loại mặt kính bếp từ cao cấp được sản xuất tại Pháp từ công nghệ gốm kính Ceramic thủy tinh nguyên khối siêu bền. Ra đời từ năm 1990, mặt kính EuroKera được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao, sốc nhiệt mạnh và lực va đập tốt nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của châu Âu. Đây là vật liệu phổ biến cho các mặt bếp từ, bếp điện và lò nướng cao cấp, đồng thời được biết đến với độ bền cao, tính an toàn và tính thẩm mỹ vượt trội.

Mặt kính EuroKera
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội: EuroKera chịu được nhiệt độ lên đến 1000°C và chịu sốc nhiệt lên đến 800°C, giúp mặt kính không bị nứt vỡ khi gặp nhiệt độ đột ngột như đổ đá lạnh lên bếp đang nấu.
Chịu lực và chống va đập tốt: Mặt kính chịu lực cao, chống trầy xước hiệu quả giúp nâng cao tuổi thọ cho bếp từ khi sử dụng hàng ngày.
Tính an toàn cao: Công nghệ truyền nhiệt định hướng giúp vùng nấu nóng tập trung dưới đáy nồi, các vùng ngoài mặt kính vẫn giữ nhiệt độ thấp, giảm nguy cơ bỏng cho người sử dụng.
Tính thẩm mỹ đa dạng: EuroKera có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, vượt trội hơn so với kính Schott Ceran truyền thống, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp với không gian bếp hiện đại, sang trọng.
Dễ dàng vệ sinh bảo dưỡng: Bề mặt kính tráng men kỹ thuật cao chống bám bẩn, chống trầy xước, giúp lau chùi nhanh, giữ bếp luôn sáng đẹp.
Thân thiện với môi trường: EuroKera tuân thủ các tiêu chuẩn ISO14000, có khả năng tái chế và giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất.
Nhược điểm
Giá thành cao: Mặt kính EuroKera thường có giá cao hơn nhiều so với các loại kính tầm trung và phổ thông, có thể dao động từ 9 đến 50 triệu đồng tùy kích thước và mẫu mã.
Khả năng chịu lực tốt nhưng không mạnh bằng Schott Ceran: Trong một số trường hợp va đập mạnh cực độ, mặt kính Schott Ceran có thể chịu được lực tốt hơn.
Nhóm 2: Mặt kính tầm trung
Nhóm kính tầm trung là lựa chọn phổ biến với mức giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng và tính năng cơ bản:
Kính Kanger (Trung Quốc)
Kính Kanger là loại mặt kính bếp từ thuộc phân khúc tầm trung, được sản xuất bởi tập đoàn Kanger Enterprise tại Ôn Châu, Trung Quốc. Loại kính này làm từ chất liệu Vitroceramic, kết hợp giữa gốm và thủy tinh, giúp kính có khả năng chịu nhiệt và chịu lực khá tốt. Mặt kính Kanger được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị bếp từ, bếp điện với mục tiêu mang lại sản phẩm bền bỉ, an toàn và có mức giá hợp lý phù hợp với nhiều gia đình.

Mặt kính Kanger
Ưu điểm
Chịu nhiệt tốt: Có thể chịu được nhiệt độ từ khoảng 700 đến 800 độ C, cùng khả năng chống sốc nhiệt trên 500 độ C, giúp kính không bị nứt vỡ khi gặp nhiệt độ thay đổi đột ngột trong quá trình nấu nướng.
Độ bền cao: Mặt kính chịu lực tốt, chống trầy xước và mài mòn hiệu quả nhờ thành phần gốm thiên nhiên trong vật liệu Vitroceramic.
Cách điện và cách nhiệt tốt: Đảm bảo an toàn cho người dùng khi sử dụng bếp từ, tránh nguy cơ rò rỉ điện hoặc bị bỏng do nhiệt độ mặt kính.
Dễ dàng vệ sinh: Mặt kính có bề mặt bóng đẹp, nhẵn mịn, giúp loại bỏ dầu mỡ và vết bẩn nhanh chóng sau khi nấu.
Thân thiện môi trường: Không chứa khoáng chất gây độc hại, không sinh khí độc hại, an toàn cho sức khỏe người dùng và môi trường.
Giá thành hợp lý: So với các loại kính cao cấp, giá kính Kanger từ 2.650.000 đến 2.850.000 đồng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng phổ thông.
Nhược điểm
Khả năng chịu lực và chống sốc nhiệt không bằng kính cao cấp như Schott Ceran hay EuroKera: Mặc dù độ bền tốt trong tầm giá, nhưng khi so sánh với các loại kính hàng đầu châu Âu, kính Kanger có thể kém bền hơn khi chịu các điều kiện khắc nghiệt hoặc va đập mạnh.
Độ bóng và tính thẩm mỹ kém hơn kính cao cấp: Bề mặt bóng của kính Kanger tuy đẹp nhưng không có độ sang trọng và đa dạng màu sắc như các dòng kính cao cấp.
Kính NEG (Nhật Bản)
Kính NEG là loại mặt kính bếp từ cao cấp đến từ Nhật Bản, được sản xuất bởi công ty Nippon Electric Glass (NEG) - một trong những nhà sản xuất kính chịu lực, chịu nhiệt hàng đầu thế giới và chiếm thị phần lớn trong các sản phẩm kính công nghiệp, màn hình tinh thể lỏng (LCD), và các thiết bị điện tử. Mặt kính NEG được ứng dụng rộng rãi cho các dòng bếp từ tầm trung đến cao cấp, nổi bật với công nghệ tiên tiến của Nhật Bản, cùng các tính năng vượt trội giúp tăng độ bền và an toàn trong sử dụng.

Mặt kính NEG
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt và sốc nhiệt cao: Có thể chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 800 - 1000°C và chống sốc nhiệt tốt, không bị nứt vỡ khi có sự thay đổi nhiệt độ đột ngột như tiếp xúc với nước lạnh.
Độ bền cơ học mạnh mẽ: Chịu lực cao, chống va đập rất tốt, đảm bảo mặt kính luôn sáng bóng, bền bỉ theo thời gian sử dụng.
Bề mặt kính nhẵn mịn, chống trầy xước: Giúp mặt kính luôn sạch đẹp, hạn chế bám bẩn, dễ dàng vệ sinh sau khi nấu ăn.
Khả năng truyền nhiệt và tản nhiệt hiệu quả: Nhiệt lượng tập trung ở vùng nấu giúp tiết kiệm điện năng, các vùng mặt kính xung quanh vẫn mát mẻ, bảo vệ an toàn cho người sử dụng.
An toàn và thân thiện môi trường: Không chứa các chất độc hại, tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Nhật Bản về an toàn và môi trường.
Độ bền ổn định lâu dài: Không biến dạng, không co giãn hay nứt vỡ trong quá trình sử dụng, phù hợp cho các gia đình sử dụng bếp từ liên tục.
Nhược điểm
Ít phổ biến hơn so với kính Ceramic: Việc hạn chế phổ biến có thể dẫn đến việc khó tìm kiếm sản phẩm thay thế hoặc sửa chữa khi cần.
Giá thành nằm trong phân khúc tầm trung khá cao: Dao động từ 2.400.000 đồng đến 4.200.000 đồng, cao hơn kính phổ thông nhưng thấp hơn kính châu Âu cao cấp.
Kính Crystallite (Pha lê)
Kính Crystallite, hay còn gọi là kính pha lê, là loại mặt kính bếp từ được tạo thành từ các tinh thể pha lê với cấu tạo gần giống Ceramic, kết hợp giữa gốm thủy tinh và các tinh thể đặc biệt. Loại kính này có độ cứng và độ bền khá cao, chịu nhiệt tốt và có khả năng chịu sốc nhiệt ổn định. Kính Crystallite nổi bật với bề mặt bóng loáng, sáng đẹp, ít bám bẩn và rất dễ dàng vệ sinh, đồng thời mang đến vẻ ngoài sang trọng và hiện đại cho bếp từ.

Mặt kính Crystallite pha lê
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt tốt: Có thể chịu nhiệt độ lên đến khoảng 800°C, giúp mặt kính bền bỉ khi gặp nhiệt độ cao trong quá trình nấu.
Độ cứng và độ bền cao: Kính có khả năng chịu lực khá tốt, tuy không bằng các loại kính cao cấp châu Âu nhưng vẫn đáp ứng hiệu quả nhu cầu gia đình.
Độ sáng bóng, tính thẩm mỹ cao: Bề mặt kính sáng loáng, tạo cảm giác sang trọng cho không gian bếp, đồng thời khó bám bẩn và dễ lau chùi.
Khả năng dẫn nhiệt theo phương thẳng đứng: Giúp tập trung nhiệt lượng trực tiếp tại vùng nấu, mang lại hiệu quả nấu nướng cao và tiết kiệm điện năng.
Giá thành hợp lý: Mức giá trung bình từ khoảng 4.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, phù hợp với các gia đình có mức thu nhập trung bình và đang tìm kiếm dòng bếp từ chất lượng với chi phí vừa phải.
Nhược điểm
Khả năng chịu lực và chịu sốc nhiệt thấp hơn các loại kính cao cấp: Kính dễ bị vỡ hoặc nứt khi chịu lực mạnh hoặc tiếp xúc sốc nhiệt đột ngột.
Độ giòn cao: Do dễ vỡ hơn so với kính Schott Ceran hay EuroKera, cần lưu ý trong quá trình sử dụng, tránh để vật nặng hoặc va đập mạnh lên bề mặt kính.
Nhóm 3: Mặt kính phổ thông
Các loại kính trong nhóm này thường có giá thành rẻ, phù hợp với những nhu cầu cơ bản, không đòi hỏi độ bền cao hay tính năng đặc biệt:
Kính Ceramic thông thường
Kính Ceramic thông thường, còn gọi là sứ thủy tinh, là loại mặt kính phổ biến nhất được sử dụng trên nhiều mẫu bếp từ phổ thông hiện nay. Đây là loại kính được cấu tạo từ vật liệu gốm sứ tinh thể đen, có khả năng chịu được nhiệt độ cao trong khoảng từ 600 đến 1150 độ C. Ceramic là vật liệu dễ dàng tái tạo, có độ cứng cao, bền bỉ với khả năng chống sốc nhiệt và chịu lực tương đối đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng trong gia đình.

Mặt kính Ceramic thông thường
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt ổn định: Ceramic chịu được nhiệt độ cao lên đến trên 1000 độ C, giúp kính không bị nứt vỡ khi sử dụng nấu ăn với nhiệt độ lớn.
Dễ dàng vệ sinh: Mặt kính phẳng, ít bám bẩn nên dễ lau chùi, giúp bếp luôn sạch sẽ và bóng đẹp.
Độ bền tốt: Ceramic có độ cứng vượt thép không gỉ từ 3 đến 4 lần, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực trong giới hạn thông thường.
Giá thành hợp lý: Với mức giá dao động từ 1.500.000 đến 3.500.000 đồng, kính Ceramic phù hợp với nhiều gia đình có ngân sách hạn chế.
Vẻ ngoài sáng bóng: Giúp tăng tính thẩm mỹ cho bếp từ phổ thông.
Nhược điểm
Khả năng chống trầy xước và sốc nhiệt chưa bằng kính cao cấp: Ceramic dễ bị trầy xước nếu không chú ý sử dụng, đồng thời khả năng chịu sốc nhiệt kém hơn so với các loại kính cao cấp như Schott Ceran hay EuroKera.
Giới hạn về khả năng chịu lực: Ceramic có khả năng chịu tải khoảng 10kg, nếu đặt vật nặng quá mức có thể gây nứt mặt kính.
Kính chịu nhiệt
Kính chịu nhiệt là nhóm mặt kính phổ thông thường được trang bị cho các loại bếp từ và bếp hồng ngoại đơn vùng nấu với mức giá vừa phải. Loại kính này được sản xuất từ các vật liệu kính chịu nhiệt đặc biệt, có khả năng chống lại sự biến dạng và hư hỏng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong quá trình nấu nướng.

Mặt kính chịu nhiệt
Ưu điểm
Khả năng chịu nhiệt rất tốt: Kính chịu nhiệt có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay nứt vỡ, giúp bảo vệ mặt kính luôn ổn định trong môi trường nhiệt độ lớn.
Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh: Giúp bếp luôn giữ được vẻ đẹp sáng mới, việc lau chùi các vết bẩn hay dầu mỡ trở nên đơn giản.
Giá thành hợp lý: Mức giá dao động khoảng từ 650.000 đồng đến 1.800.000 đồng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng có nhu cầu sử dụng đơn giản, tiết kiệm chi phí.
Phù hợp cho bếp từ và bếp hồng ngoại đơn vùng nấu: Đây là lựa chọn ưu tiên cho những người cần một chiếc bếp từ với chức năng nấu nướng ổn định, an toàn, tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo sử dụng tiện lợi.
Nhược điểm
Độ chịu lực chỉ ở mức trung bình: Kính chịu nhiệt không có khả năng chịu lực và chống va đập tốt như các loại kính cao cấp, dễ bị trầy xước hoặc nứt vỡ nếu va chạm mạnh.
Ít tính năng chống sốc nhiệt đặc biệt: Dù chịu nhiệt, nhưng kính chịu nhiệt thường không có khả năng chống sốc nhiệt cao như mặt kính Ceramic, Schott Ceran hay EuroKera.
Bảng so sánh nhanh các loại mặt kính bếp từ
Loại mặt kính | Schott Ceran | EuroKera (K+) | Kanger | NEG | Crystallite | Ceramic thông thường | Kính chịu nhiệt |
Xuất xứ | Đức | Pháp | Trung Quốc | Nhật Bản |
| Nhiều nơi | Nhiều nơi |
Khả năng chịu nhiệt | Lên đến 750°C | 700-1000°C | 700-800°C | Cao (800-1000°C) | Khoảng 800°C | 600-1150°C | Rất tốt |
Khả năng chịu lực | Rất tốt | Rất tốt | Khá | Cao | Tốt | Trung bình | Trung bình |
Tính thẩm mỹ | Sang trọng, bóng đẹp | Bóng đẹp, chống xước | Bóng đẹp, dễ vệ sinh | Mịn, chống xước | Sáng bóng, sang trọng | Không quá bóng | Sáng bóng |
Độ bền | Rất cao | Rất cao | Trung bình cao | Cao | Tốt | Trung bình | Trung bình |
Giá thành (VNĐ) | 7.000.000 - 14.000.000 | 9.000.000 - 50.000.000 | 2.650.000 - 2.850.000 | 2.400.000 - 4.200.000 | 4.000.000 - 10.000.000 | 1.500.000 - 3.500.000 | 650.000 - 1.800.000 |
Nên chọn bếp từ có mặt kính loại nào?
Khi chọn mua bếp từ, mặt kính là bộ phận quan trọng nhất cần được lưu ý để đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả sử dụng. Trên thị trường hiện nay, có ba nhóm mặt kính bếp từ phổ biến: cao cấp, tầm trung và phổ thông, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.

Mặt kính bếp từ an toàn và hiệu quả
Mặt kính cao cấp như Schott Ceran (Đức) và EuroKera (Pháp) được đánh giá rất cao về khả năng chịu nhiệt lên đến 750-1000°C, chống sốc nhiệt, chịu lực tốt và bề mặt bóng đẹp, chống trầy xước hiệu quả. Loại kính này đặc biệt phù hợp với người dùng ưu tiên chất lượng và tuổi thọ lâu dài của bếp, mặc dù giá thành cao (từ 7 triệu đến 50 triệu đồng tùy kích thước).
Mặt kính tầm trung như Kanger (Trung Quốc), NEG (Nhật Bản), và Crystallite (Pha lê) có khả năng chịu nhiệt từ 700-800°C, chịu lực khá, bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh và giá thành hợp lý (khoảng 2-10 triệu đồng). Đây là lựa chọn cân bằng giữa chất lượng và chi phí, phù hợp với nhiều gia đình.
Mặt kính phổ thông gồm Ceramic thông thường và kính chịu nhiệt có khả năng chịu nhiệt ổn định từ 600-1150°C nhưng độ chịu lực và chống sốc nhiệt thấp hơn. Giá thành rẻ (khoảng từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng), phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản và ngân sách hạn chế.
Lưu ý để sử dụng và bảo quản mặt kính bếp từ luôn bền đẹp
Mặt kính bếp từ là bộ phận quan trọng nhất quyết định hiệu suất và độ bền của bếp. Để giữ cho mặt kính luôn sạch đẹp và bền lâu, cần tuân thủ một số lưu ý quan trọng dưới đây:

Vệ sinh và bảo quản mặt kính bếp từ đúng cách
Lau chùi và vệ sinh đúng cách
Sau khi nấu xong và mặt kính đã nguội hoàn toàn, nên lau chùi ngay bằng khăn mềm, tránh để vết bẩn bám khô cứng khó xử lý.
Sử dụng các dung dịch tự nhiên như hỗn hợp baking soda và nước, nước cốt chanh hoặc giấm trắng để loại bỏ vết dầu mỡ và cặn bẩn một cách an toàn và hiệu quả.
Dùng các dung dịch tẩy rửa chuyên dụng cho bếp từ để làm sạch những vết bẩn cứng đầu mà không làm xước mặt kính.
Khi cần, sử dụng dao cạo mặt kính chuyên dụng nghiêng góc 30-40 độ để nhẹ nhàng loại bỏ lớp dầu mỡ bám cứng trên bề mặt.
Tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc vật dụng cứng như bàn chải thép có thể làm trầy xước, hỏng mặt kính.
Sử dụng và bảo quản khoa học
Luôn đảm bảo đáy nồi sạch sẽ và khô ráo trước khi đặt lên bếp, tránh gây trầy và cản trở quá trình truyền nhiệt.
Tránh kéo lê nồi, chảo trên mặt kính để không làm trầy xước hoặc sứt mẻ.
Không để các vật nặng hoặc sắc nhọn rơi lên mặt kính.
Khi tắt bếp, không dùng nước lạnh hoặc khăn ướt lau ngay trên mặt kính còn nóng để tránh sốc nhiệt gây nứt vỡ.
Đặt bếp ở vị trí thoáng mát, tránh tiếp xúc ánh nắng trực tiếp hoặc nơi ẩm ướt để tăng tuổi thọ mặt kính và linh kiện bên trong.
Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ bếp từ để phát hiện sớm các hư hỏng, giảm thiểu rủi ro và kéo dài tuổi thọ.
Các loại mặt kính bếp từ phổ biến hiện nay như Schott Ceran, EuroKera, Kanger, Crystallite, Ceramic và kính chịu nhiệt đều có ưu nhược điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu và mức đầu tư của người dùng. Hãy lựa chọn mặt kính phù hợp với nhu cầu và ngân sách của gia đình để chiếc bếp từ mang lại hiệu suất tốt nhất và độ bền lâu dài.
KHÁNH VY HOME - Tư vấn CHUYÊN SÂU - Chăm sóc TRỌN ĐỜI
☎ Hotline: 1800.646410
🌐 Website: https://khanhvyhome.com/
🏠 Hệ thống showroom:
🇻🇳 Hồ Chí Minh:
📍 Showroom: 85 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất (P.4, Q. Tân Bình cũ)
📍 Showroom: 631 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú (P. Tân Phú, Q.9 cũ)
🇻🇳 Đà Nẵng:
📍 Showroom: 87 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê (P.Chính Gián, Q. Thanh Khê cũ)
